hall of fame

hall of fame

The baseball player's jersey is displayed in the hall of fame.

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa nhà hoặc nơi trưng bày các danh nhân: "hall of fame" một tòa nhà hoặc không gian dành riêng để vinh danh những người nổi tiếng, thường trong các lĩnh vực như thể thao, âm nhạc, hoặc khoa học, bằng cách trưng bày các kỷ vật, giải thưởng, hoặc thông tin về họ. - Danh sách những người được vinh danh: "hall of fame" cũng có thể chỉ tập hợp những cá nhân xuất sắc được công nhận chính thức trong một lĩnh vực cụ thể, thường được ghi nhận qua một tổ chức hoặc sự kiện đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng Danh nhân Bóng chàyCooperstown thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • ( ấy đã được vinh danh vào Bảo tàng Danh nhân Nhạc Rock Roll âm nhạc đột phá của mình.)
  • (Nhiều vận động viên mơ ước được vào danh sách danh nhân của môn thể thao của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inducted into the hall of fame": được chính thức vinh danh vào danh sách danh nhân.
    • After a legendary career, he was inducted into the hall of fame in 2020. (Sau một sự nghiệp huyền thoại, ông ấy đã được vinh danh vào danh sách danh nhân vào năm 2020.)
  • "a hall of fame career": một sự nghiệp xuất sắc đến mức đáng được vinh danh.
    • She had a hall of fame career as a scientist, winning multiple Nobel prizes. ( ấy đã một sự nghiệp đáng được vinh danh với tư cách nhà khoa học, giành nhiều giải Nobel.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall of Famer (danh từ): người được vinh danh trong danh sách danh nhân.
    • He is a proud Hall of Famer in basketball. (Anh ấy một người được vinh danh trong danh sách danh nhân bóng rổ đầy tự hào.)
  • Hall-of-Fame (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến danh sách danh nhân.
    • The hall-of-fame exhibit was incredibly inspiring. (Triển lãm về danh sách danh nhân thật sự truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantheon: đền thờ các vị thần; nghĩa bóng tập hợp những người nổi tiếng hoặc xuất sắc.
    • He belongs in the pantheon of great artists. (Anh ấy thuộc về tập hợp các nghệ sĩ vĩ đại.)
  • Hall of Honor: nơi vinh danh tương tự, nhưng ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hall of fame".

Thành ngữ liên quan
  • "a hall of fame moment": một khoảnh khắc đáng nhớ xuất sắc, thường trong thể thao hoặc nghệ thuật.
    • That last-minute goal was a hall of fame moment in soccer history. (Bàn thắng phút cuối đó một khoảnh khắc đáng nhớ trong lịch sử bóng đá.)